W. Sneijder
24
5
5

Wesley Sneijder

CAM 106

10

Danh tiếng: Ngôi sao
21 World Legend

Ngày sinh: 09/06/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

170cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
77

RB
85

CB
77

LB
85

LWB
90

RWB
90

CDM
89

LM
101

CM
100

RM
101

CAM
103

CF
101

LW
102

RW
102

ST
96

Tốc độ
95
Sút
105
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
74
Thể chất
85
Tốc độ 97
Tăng tốc 94
Dứt điểm 99
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 103
Vô lê 101
Penalty 108
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 109
Chuyền dài 109
Đá phạt 110
Sút xoáy 110
Rê bóng 106
Giữ bóng 108
Khéo léo 107
Thăng bằng 110
Phản ứng 108
Kèm người 84
Lấy bóng 70
Cắt bóng 76
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 79
Thể lực 98
Quyết đoán 89
Nhảy 76
Bình tĩnh 106
TM đổ người 12
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2899
Tăng tốc 94
Tốc độ 98
Khéo léo 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 99
Chuyền dài 109
Sút xa 114
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của W. Sneijder

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2017 - 2018: OGC Nice
2013 - 2017: Galatasaray
2009 - 2013: Lombardia FC
2007 - 2009: Real Madrid
2003 - 2007: Ajax