W. Sneijder
26
5
5

Wesley Sneijder

CAM 112
CM 110

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Wonderboys

Ngày sinh: 09/06/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

171cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 26 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
83

RB
91

CB
83

LB
91

LWB
95

RWB
95

CDM
94

LM
108

CM
107

RM
108

CAM
109

CF
108

LW
108

RW
108

ST
105

Tốc độ
104
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
110
Phòng thủ
77
Thể chất
99
Tốc độ 104
Tăng tốc 104
Dứt điểm 112
Lực sút 118
Sút xa 119
Chọn vị trí 112
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 115
Chuyền dài 115
Đá phạt 116
Sút xoáy 116
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 109
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 78
Lấy bóng 77
Cắt bóng 79
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 97
Thể lực 108
Quyết đoán 95
Nhảy 91
Bình tĩnh 114
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3101
Tăng tốc 104
Tốc độ 107
Khéo léo 109
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Chuyền dài 115
Sút xa 119
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 118
Phản ứng 110
Thể lực 108
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Chuyền dài 115
Sút xa 119
Cắt bóng 79
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 118
Phản ứng 110
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của W. Sneijder

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2017 - 2018: OGC Nice
2013 - 2017: Galatasaray
2009 - 2013: Lombardia FC
2007 - 2009: Real Madrid
2003 - 2007: Ajax