W. Sneijder
27
5
5

Wesley Sneijder

CAM 113

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 09/06/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

171cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
84

RB
91

CB
84

LB
91

LWB
95

RWB
95

CDM
95

LM
109

CM
108

RM
109

CAM
110

CF
109

LW
109

RW
109

ST
105

Tốc độ
103
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
78
Thể chất
100
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 110
Lực sút 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 112
Vô lê 111
Penalty 108
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 117
Chuyền dài 117
Đá phạt 118
Sút xoáy 118
Rê bóng 111
Giữ bóng 115
Khéo léo 110
Thăng bằng 113
Phản ứng 112
Kèm người 80
Lấy bóng 77
Cắt bóng 81
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 99
Thể lực 110
Quyết đoán 96
Nhảy 90
Bình tĩnh 115
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3152
Tăng tốc 103
Tốc độ 106
Khéo léo 110
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 110
Chuyền dài 117
Sút xa 119
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 112
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của W. Sneijder

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2017 - 2018: OGC Nice
2013 - 2017: Galatasaray
2009 - 2013: Lombardia FC
2007 - 2009: Real Madrid
2003 - 2007: Ajax