W. Sneijder
28
5
5

Wesley Sneijder

CAM 115

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Champions of Europe

Ngày sinh: 09/06/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

171cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 59 - Lẻ 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
86

RB
94

CB
86

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
97

LM
111

CM
110

RM
111

CAM
112

CF
111

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
106
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
113
Phòng thủ
80
Thể chất
101
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 112
Lực sút 121
Sút xa 122
Chọn vị trí 113
Vô lê 110
Penalty 109
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 117
Chuyền dài 118
Đá phạt 118
Sút xoáy 119
Rê bóng 113
Giữ bóng 116
Khéo léo 111
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 80
Lấy bóng 80
Cắt bóng 82
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 100
Thể lực 110
Quyết đoán 97
Nhảy 93
Bình tĩnh 116
TM đổ người 13
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3190
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Khéo léo 111
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 112
Chuyền dài 118
Sút xa 122
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 121
Phản ứng 113
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của W. Sneijder

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Al Gharafa SC
2017 - 2018: OGC Nice
2013 - 2017: Galatasaray
2009 - 2013: Lombardia FC
2007 - 2009: Real Madrid
2003 - 2007: Ajax