A. Rüdiger
29
3
5

Antonio Rüdiger

CB 118

22

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 15 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
115

RB
112

CB
115

LB
112

LWB
110

RWB
110

CDM
113

LM
104

CM
108

RM
104

CAM
104

CF
104

LW
102

RW
102

ST
105

Tốc độ
118
Sút
98
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 91
Lực sút 115
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Vô lê 85
Penalty 83
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 90
Chuyền dài 120
Đá phạt 85
Sút xoáy 92
Rê bóng 103
Giữ bóng 109
Khéo léo 107
Thăng bằng 118
Phản ứng 117
Kèm người 120
Lấy bóng 121
Cắt bóng 115
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 120
Thể lực 118
Quyết đoán 120
Nhảy 119
Bình tĩnh 115
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3280
Sức mạnh 120
Tốc độ 121
Nhảy 119
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 109
Kèm người 120
Lấy bóng 121
Chuyền ngắn 118
Đánh đầu 121
Cắt bóng 115
Phản ứng 117
Quyết đoán 120
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II