A. Rüdiger
16
3
5

Antonio Rüdiger

CB 96

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
93

RB
90

CB
93

LB
90

LWB
89

RWB
89

CDM
91

LM
82

CM
85

RM
82

CAM
81

CF
80

LW
79

RW
79

ST
80

Tốc độ
103
Sút
68
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ 105
Tăng tốc 101
Dứt điểm 56
Lực sút 92
Sút xa 81
Chọn vị trí 69
Vô lê 54
Penalty 52
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 75
Chuyền dài 93
Đá phạt 67
Sút xoáy 53
Rê bóng 75
Giữ bóng 87
Khéo léo 90
Thăng bằng 94
Phản ứng 102
Kèm người 100
Lấy bóng 92
Cắt bóng 92
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 100
Thể lực 94
Quyết đoán 107
Nhảy 97
Bình tĩnh 92
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2591
Sức mạnh 100
Tốc độ 106
Nhảy 97
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 87
Kèm người 100
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 98
Đánh đầu 102
Cắt bóng 92
Phản ứng 102
Quyết đoán 107
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II