A. Rüdiger
27
3
5

Antonio Rüdiger

CB 115

22

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
112

RB
109

CB
112

LB
109

LWB
107

RWB
107

CDM
110

LM
101

CM
105

RM
101

CAM
101

CF
101

LW
99

RW
99

ST
102

Tốc độ
115
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 88
Lực sút 112
Sút xa 102
Chọn vị trí 100
Vô lê 82
Penalty 80
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 87
Chuyền dài 117
Đá phạt 82
Sút xoáy 89
Rê bóng 100
Giữ bóng 106
Khéo léo 104
Thăng bằng 115
Phản ứng 114
Kèm người 117
Lấy bóng 118
Cắt bóng 112
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 117
Thể lực 115
Quyết đoán 117
Nhảy 116
Bình tĩnh 112
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3178
Sức mạnh 117
Tốc độ 118
Nhảy 116
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 106
Kèm người 117
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 118
Cắt bóng 112
Phản ứng 114
Quyết đoán 117
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II