A. Rüdiger
17
3
5

Antonio Rüdiger

CB 93

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
90

RB
89

CB
90

LB
89

LWB
87

RWB
87

CDM
89

LM
81

CM
83

RM
81

CAM
80

CF
79

LW
78

RW
78

ST
78

Tốc độ
101
Sút
67
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ 103
Tăng tốc 99
Dứt điểm 55
Lực sút 90
Sút xa 78
Chọn vị trí 72
Vô lê 51
Penalty 51
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 75
Chuyền dài 90
Đá phạt 65
Sút xoáy 49
Rê bóng 75
Giữ bóng 85
Khéo léo 89
Thăng bằng 91
Phản ứng 101
Kèm người 98
Lấy bóng 89
Cắt bóng 93
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 94
Thể lực 94
Quyết đoán 101
Nhảy 93
Bình tĩnh 90
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 15
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2514
Sức mạnh 94
Tốc độ 104
Nhảy 93
Xoạc bóng 88
Giữ bóng 85
Kèm người 98
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 96
Cắt bóng 93
Phản ứng 101
Quyết đoán 101
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II