A. Rüdiger
15
3
5

Antonio Rüdiger

CB 90

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
87

RB
82

CB
87

LB
82

LWB
81

RWB
81

CDM
83

LM
70

CM
73

RM
70

CAM
68

CF
67

LW
67

RW
67

ST
67

Tốc độ
82
Sút
55
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ 91
Tăng tốc 73
Dứt điểm 45
Lực sút 81
Sút xa 56
Chọn vị trí 51
Vô lê 47
Penalty 52
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 77
Chuyền dài 81
Đá phạt 66
Sút xoáy 48
Rê bóng 70
Giữ bóng 78
Khéo léo 66
Thăng bằng 61
Phản ứng 89
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Cắt bóng 89
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 95
Thể lực 78
Quyết đoán 98
Nhảy 91
Bình tĩnh 81
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2315
Sức mạnh 95
Tốc độ 85
Nhảy 91
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 78
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 89
Cắt bóng 89
Phản ứng 89
Quyết đoán 98
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II