A. Rüdiger
24
3
5

Antonio Rüdiger

CB 108

22

Danh tiếng: Siêu Sao
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 24 - 44

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
105

RB
102

CB
105

LB
102

LWB
100

RWB
100

CDM
103

LM
94

CM
97

RM
94

CAM
94

CF
93

LW
92

RW
92

ST
95

Tốc độ
109
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 86
Lực sút 102
Sút xa 89
Chọn vị trí 88
Vô lê 76
Penalty 66
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 81
Chuyền dài 109
Đá phạt 76
Sút xoáy 79
Rê bóng 90
Giữ bóng 100
Khéo léo 98
Thăng bằng 107
Phản ứng 106
Kèm người 106
Lấy bóng 110
Cắt bóng 105
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 110
Thể lực 109
Quyết đoán 112
Nhảy 110
Bình tĩnh 102
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2944
Sức mạnh 110
Tốc độ 112
Nhảy 110
Xoạc bóng 109
Giữ bóng 100
Kèm người 106
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 108
Đánh đầu 112
Cắt bóng 105
Phản ứng 106
Quyết đoán 112
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II