A. Rüdiger
23
3
5

Antonio Rüdiger

CB 107

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 03/03/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
104

RB
101

CB
104

LB
101

LWB
99

RWB
99

CDM
102

LM
94

CM
96

RM
94

CAM
93

CF
92

LW
92

RW
92

ST
92

Tốc độ
112
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ 113
Tăng tốc 111
Dứt điểm 73
Lực sút 99
Sút xa 94
Chọn vị trí 88
Vô lê 75
Penalty 68
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 86
Chuyền dài 108
Đá phạt 73
Sút xoáy 75
Rê bóng 92
Giữ bóng 97
Khéo léo 100
Thăng bằng 107
Phản ứng 109
Kèm người 110
Lấy bóng 107
Cắt bóng 105
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 109
Thể lực 105
Quyết đoán 117
Nhảy 107
Bình tĩnh 106
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2925
Sức mạnh 109
Tốc độ 115
Nhảy 107
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 97
Kèm người 110
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 104
Đánh đầu 111
Cắt bóng 105
Phản ứng 109
Quyết đoán 117
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của A. Rüdiger

Sự nghiệp CLB
2022: Real Madrid
2017 - 2022: Chelsea
2016 - 2017: Roma
2015 - 2016: Roma (Cho mượn)
2011 - 2015: VfB Stuttgart
2011 - 2015: VfB Stuttgart II