D. Raum
27
5
3

David Raum

LWB 114
LB 114
LM 113

22

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
107

RB
111

CB
107

LB
111

LWB
111

RWB
111

CDM
110

LM
110

CM
109

RM
110

CAM
108

CF
107

LW
108

RW
108

ST
103

Tốc độ
118
Sút
97
Chuyền bóng
115
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 91
Lực sút 110
Sút xa 98
Chọn vị trí 116
Vô lê 91
Penalty 82
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 122
Chuyền dài 111
Đá phạt 110
Sút xoáy 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 111
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 114
Kèm người 112
Lấy bóng 116
Cắt bóng 111
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 109
Thể lực 120
Quyết đoán 111
Nhảy 104
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3278
Thể lực 120
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Xoạc bóng 111
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Kèm người 112
Lấy bóng 116
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 114
Cắt bóng 111
Phản ứng 114
Thể lực 120
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 111
Kèm người 112
Lấy bóng 116
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 98
Cắt bóng 111
Phản ứng 114
Thể lực 120
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 91
Chuyền dài 111
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II