D. Raum
16
5
2

David Raum

LB 92
LM 92

22

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
85

RB
89

CB
85

LB
89

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
89

CM
88

RM
89

CAM
87

CF
85

LW
87

RW
87

ST
81

Tốc độ
97
Sút
76
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ 97
Tăng tốc 99
Dứt điểm 75
Lực sút 79
Sút xa 81
Chọn vị trí 80
Vô lê 71
Penalty 66
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 101
Chuyền dài 91
Đá phạt 85
Sút xoáy 98
Rê bóng 93
Giữ bóng 93
Khéo léo 91
Thăng bằng 91
Phản ứng 89
Kèm người 87
Lấy bóng 91
Cắt bóng 87
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 89
Thể lực 103
Quyết đoán 84
Nhảy 95
Bình tĩnh 91
TM đổ người 32
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 35
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2718
Thể lực 103
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Xoạc bóng 90
Giữ bóng 93
Kèm người 87
Lấy bóng 91
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 76
Cắt bóng 87
Phản ứng 89
Thể lực 103
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Rê bóng 95
Giữ bóng 93
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 75
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 93
Phản ứng 89
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II