D. Raum
18
5
2

David Raum

LB 97
LM 97

22

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 83kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 28 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
88

RB
92

CB
88

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
90

LM
92

CM
90

RM
92

CAM
89

CF
88

LW
90

RW
90

ST
84

Tốc độ
101
Sút
78
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ 101
Tăng tốc 101
Dứt điểm 77
Lực sút 81
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Vô lê 73
Penalty 68
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 103
Chuyền dài 93
Đá phạt 87
Sút xoáy 100
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Khéo léo 93
Thăng bằng 93
Phản ứng 94
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Cắt bóng 90
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 91
Thể lực 104
Quyết đoán 89
Nhảy 97
Bình tĩnh 94
TM đổ người 34
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 37
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2806
Thể lực 104
Tăng tốc 101
Tốc độ 104
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 95
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 80
Cắt bóng 90
Phản ứng 94
Thể lực 104
Tăng tốc 101
Tốc độ 104
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 77
Chuyền dài 93
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 95
Phản ứng 94
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II