D. Raum
21
5
3

David Raum

LB 101

22

Danh tiếng: Bình thường
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
94

RB
98

CB
94

LB
98

LWB
98

RWB
98

CDM
95

LM
96

CM
94

RM
96

CAM
94

CF
93

LW
95

RW
95

ST
90

Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ 103
Tăng tốc 106
Dứt điểm 83
Lực sút 92
Sút xa 85
Chọn vị trí 102
Vô lê 60
Penalty 58
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 107
Chuyền dài 87
Đá phạt 99
Sút xoáy 106
Rê bóng 103
Giữ bóng 94
Khéo léo 101
Thăng bằng 94
Phản ứng 101
Kèm người 100
Lấy bóng 102
Cắt bóng 100
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 92
Thể lực 110
Quyết đoán 98
Nhảy 88
Bình tĩnh 95
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2820
Thể lực 110
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 94
Kèm người 100
Lấy bóng 102
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 85
Cắt bóng 100
Phản ứng 101

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II