D. Raum
24
5
3

David Raum

LB 112
LM 110

22

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 22 - 42

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
105

RB
109

CB
105

LB
109

LWB
109

RWB
109

CDM
108

LM
107

CM
107

RM
107

CAM
106

CF
105

LW
106

RW
106

ST
101

Tốc độ
116
Sút
98
Chuyền bóng
113
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 92
Lực sút 110
Sút xa 103
Chọn vị trí 115
Vô lê 88
Penalty 80
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 119
Chuyền dài 110
Đá phạt 112
Sút xoáy 117
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Khéo léo 112
Thăng bằng 112
Phản ứng 113
Kèm người 112
Lấy bóng 114
Cắt bóng 112
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 110
Nhảy 97
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3217
Thể lực 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 106
Kèm người 112
Lấy bóng 114
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 85
Cắt bóng 112
Phản ứng 113
Thể lực 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 92
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II