D. Raum
29
5
3

David Raum

LB 119
LWB 119

22

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
111

RB
116

CB
111

LB
116

LWB
116

RWB
116

CDM
114

LM
115

CM
114

RM
115

CAM
113

CF
112

LW
114

RW
114

ST
108

Tốc độ
123
Sút
104
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ 124
Tăng tốc 122
Dứt điểm 98
Lực sút 116
Sút xa 111
Chọn vị trí 122
Vô lê 93
Penalty 90
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 126
Chuyền dài 113
Đá phạt 120
Sút xoáy 125
Rê bóng 115
Giữ bóng 117
Khéo léo 119
Thăng bằng 118
Phản ứng 120
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 112
Thể lực 124
Quyết đoán 115
Nhảy 103
Bình tĩnh 114
TM đổ người 15
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3417
Thể lực 124
Tăng tốc 122
Tốc độ 126
Xoạc bóng 117
Giữ bóng 117
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 96
Cắt bóng 119
Phản ứng 120
Thể lực 124
Tăng tốc 122
Tốc độ 126
Xoạc bóng 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Tạt bóng 126
Chuyền ngắn 116
Cắt bóng 119
Phản ứng 120
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II