D. Raum
8
5
2

David Raum

LB 73
LM 73

22

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 22/04/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
66

RB
70

CB
66

LB
70

LWB
71

RWB
71

CDM
68

LM
70

CM
68

RM
70

CAM
67

CF
66

LW
68

RW
68

ST
62

Tốc độ
79
Sút
56
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ 79
Tăng tốc 79
Dứt điểm 55
Lực sút 59
Sút xa 61
Chọn vị trí 66
Vô lê 51
Penalty 46
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 81
Chuyền dài 71
Đá phạt 65
Sút xoáy 78
Rê bóng 73
Giữ bóng 73
Khéo léo 71
Thăng bằng 71
Phản ứng 72
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 68
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 69
Thể lực 82
Quyết đoán 67
Nhảy 75
Bình tĩnh 72
TM đổ người 12
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 15
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2058
Thể lực 82
Tăng tốc 79
Tốc độ 82
Xoạc bóng 75
Giữ bóng 73
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 58
Cắt bóng 68
Phản ứng 72
Thể lực 82
Tăng tốc 79
Tốc độ 82
Rê bóng 75
Giữ bóng 73
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 55
Chuyền dài 71
Chọn vị trí 66
Tầm nhìn 73
Phản ứng 72
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của D. Raum

Sự nghiệp CLB
2022: RB Leipzig
2021 - 2022: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2021: SpVgg Greuther Fürth
2016 - 2020: SpVgg Greuther Fürth II