Eusébio
32
5
5

Eusébio

CF 121
ST 121

10

Danh tiếng: Huyền thoại
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 25/01/1942

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
85

RB
91

CB
85

LB
91

LWB
95

RWB
95

CDM
91

LM
115

CM
108

RM
115

CAM
116

CF
118

LW
117

RW
117

ST
118

Tốc độ
126
Sút
124
Chuyền bóng
111
Rê bóng
122
Phòng thủ
72
Thể chất
109
Tốc độ 126
Tăng tốc 127
Dứt điểm 126
Lực sút 125
Sút xa 122
Chọn vị trí 123
Vô lê 123
Penalty 120
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 107
Chuyền dài 108
Đá phạt 117
Sút xoáy 117
Rê bóng 124
Giữ bóng 117
Khéo léo 126
Thăng bằng 124
Phản ứng 123
Kèm người 70
Lấy bóng 69
Cắt bóng 66
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 107
Thể lực 118
Quyết đoán 102
Nhảy 119
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 31
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3385
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Rê bóng 125
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 126
Lực sút 125
Đánh đầu 114
Sút xa 122
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 114
Phản ứng 123
Sức mạnh 107
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Rê bóng 125
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 126
Lực sút 125
Đánh đầu 114
Sút xa 122
Vô lê 123
Chọn vị trí 123
Siêu Bứt Tốc
Siêu Bứt Tốc Tăng tốc và đột phá vào khoảng trống trong khi rê bóng.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của Eusébio

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: New Jersey Americans
1978 - 1978: União de Tomar
1977 - 1977: Las Vegas Quicksilvers
1976 - 1977: SC Beira Mar
1976 - 1976: Toronto Metros-Croatia
1975 - 1975: CF Monterrey
1975 - 1975: Boston Minutemen
1960 - 1975: SL Benfica
1957 - 1960: C.D. Maxaquene