H. Kane
34
5
5

Harry Kane

ST 126

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 28/07/1993

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

188cm 86kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
92

RB
95

CB
92

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
99

LM
119

CM
116

RM
119

CAM
121

CF
122

LW
119

RW
119

ST
123

Tốc độ
120
Sút
131
Chuyền bóng
120
Rê bóng
121
Phòng thủ
78
Thể chất
119
Tốc độ 120
Tăng tốc 120
Dứt điểm 134
Lực sút 129
Sút xa 129
Chọn vị trí 131
Vô lê 126
Penalty 131
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 108
Chuyền dài 127
Đá phạt 116
Sút xoáy 127
Rê bóng 120
Giữ bóng 126
Khéo léo 116
Thăng bằng 128
Phản ứng 120
Kèm người 73
Lấy bóng 76
Cắt bóng 70
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 123
Thể lực 121
Quyết đoán 110
Nhảy 119
Bình tĩnh 128
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3504
Sức mạnh 123
Tăng tốc 120
Tốc độ 123
Rê bóng 124
Giữ bóng 126
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 134
Lực sút 129
Đánh đầu 129
Sút xa 129
Vô lê 126
Chọn vị trí 131
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Kane

Sự nghiệp CLB
2023: Bayern München
2013 - 2023: Tottenham Hotspur
2013 - 2013: Leicester City (Cho mượn)
2012 - 2013: Norwich City (Cho mượn)
2012 - 2012: Tottenham Hotspur
2012 - 2012: Millwall (Cho mượn)
2011 - 2011: Tottenham Hotspur
2011 - 2011: Leyton Orient