I. Konaté
21
2
5

Ibrahima Konaté

CB 101

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg To Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
98

RB
91

CB
98

LB
91

LWB
89

RWB
89

CDM
93

LM
79

CM
82

RM
79

CAM
78

CF
77

LW
76

RW
76

ST
77

Tốc độ
100
Sút
58
Chuyền bóng
76
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ 104
Tăng tốc 96
Dứt điểm 58
Lực sút 66
Sút xa 53
Chọn vị trí 61
Vô lê 52
Penalty 66
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 63
Tạt bóng 56
Chuyền dài 87
Đá phạt 50
Sút xoáy 55
Rê bóng 86
Giữ bóng 91
Khéo léo 88
Thăng bằng 98
Phản ứng 96
Kèm người 99
Lấy bóng 108
Cắt bóng 98
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 108
Thể lực 90
Quyết đoán 105
Nhảy 97
Bình tĩnh 94
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2505
Sức mạnh 108
Tốc độ 103
Nhảy 97
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 91
Kèm người 99
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 98
Đánh đầu 106
Cắt bóng 98
Phản ứng 96
Quyết đoán 105
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II