I. Konaté
13
2
5

Ibrahima Konaté

CB 83

6

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
80

RB
75

CB
80

LB
75

LWB
73

RWB
73

CDM
76

LM
64

CM
68

RM
64

CAM
63

CF
61

LW
61

RW
61

ST
60

Tốc độ
79
Sút
43
Chuyền bóng
64
Rê bóng
74
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ 84
Tăng tốc 74
Dứt điểm 39
Lực sút 54
Sút xa 41
Chọn vị trí 46
Vô lê 38
Penalty 50
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 59
Tạt bóng 47
Chuyền dài 75
Đá phạt 38
Sút xoáy 42
Rê bóng 75
Giữ bóng 75
Khéo léo 71
Thăng bằng 62
Phản ứng 77
Kèm người 81
Lấy bóng 89
Cắt bóng 83
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 87
Thể lực 74
Quyết đoán 82
Nhảy 79
Bình tĩnh 79
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2060
Sức mạnh 87
Tốc độ 82
Nhảy 79
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 75
Kèm người 81
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 80
Đánh đầu 82
Cắt bóng 83
Phản ứng 77
Quyết đoán 82

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II