I. Konaté
19
2
5

Ibrahima Konaté

CB 106

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 06-26

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
103

RB
97

CB
103

LB
97

LWB
94

RWB
94

CDM
100

LM
85

CM
90

RM
85

CAM
85

CF
83

LW
82

RW
82

ST
82

Tốc độ
103
Sút
64
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ 108
Tăng tốc 99
Dứt điểm 64
Lực sút 73
Sút xa 59
Chọn vị trí 65
Vô lê 58
Penalty 71
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 63
Chuyền dài 102
Đá phạt 55
Sút xoáy 59
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Khéo léo 92
Thăng bằng 100
Phản ứng 102
Kèm người 104
Lấy bóng 113
Cắt bóng 105
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 113
Thể lực 95
Quyết đoán 110
Nhảy 103
Bình tĩnh 102
TM đổ người 27
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2734
Sức mạnh 113
Tốc độ 106
Nhảy 103
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 95
Kèm người 104
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 106
Cắt bóng 105
Phản ứng 102
Quyết đoán 110

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II