I. Konaté
13
2
5

Ibrahima Konaté

CB 84

6

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
81

RB
76

CB
81

LB
76

LWB
74

RWB
74

CDM
77

LM
64

CM
67

RM
64

CAM
63

CF
60

LW
61

RW
61

ST
58

Tốc độ
84
Sút
38
Chuyền bóng
63
Rê bóng
75
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ 90
Tăng tốc 78
Dứt điểm 35
Lực sút 50
Sút xa 36
Chọn vị trí 41
Vô lê 32
Penalty 47
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 56
Tạt bóng 45
Chuyền dài 77
Đá phạt 29
Sút xoáy 38
Rê bóng 77
Giữ bóng 76
Khéo léo 71
Thăng bằng 61
Phản ứng 74
Kèm người 84
Lấy bóng 86
Cắt bóng 85
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 90
Thể lực 76
Quyết đoán 86
Nhảy 80
Bình tĩnh 81
TM đổ người 12
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 1997
Sức mạnh 90
Tốc độ 87
Nhảy 80
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 76
Kèm người 84
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 80
Đánh đầu 85
Cắt bóng 85
Phản ứng 74
Quyết đoán 86

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II