I. Konaté
26
3
5

Ibrahima Konaté

CB 113

5

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
110

RB
105

CB
110

LB
105

LWB
103

RWB
103

CDM
107

LM
93

CM
98

RM
93

CAM
92

CF
90

LW
90

RW
90

ST
89

Tốc độ
112
Sút
71
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ 115
Tăng tốc 109
Dứt điểm 71
Lực sút 77
Sút xa 65
Chọn vị trí 76
Vô lê 66
Penalty 74
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 71
Chuyền dài 110
Đá phạt 65
Sút xoáy 72
Rê bóng 95
Giữ bóng 106
Khéo léo 99
Thăng bằng 111
Phản ứng 110
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Cắt bóng 115
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 119
Thể lực 109
Quyết đoán 114
Nhảy 112
Bình tĩnh 109
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2935
Sức mạnh 119
Tốc độ 115
Nhảy 112
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 106
Kèm người 111
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 110
Đánh đầu 116
Cắt bóng 115
Phản ứng 110
Quyết đoán 114
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II