I. Konaté
17
2
5

Ibrahima Konaté

CB 94

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg To Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
91

RB
84

CB
91

LB
84

LWB
82

RWB
82

CDM
86

LM
73

CM
76

RM
73

CAM
72

CF
70

LW
70

RW
70

ST
69

Tốc độ
89
Sút
51
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ 97
Tăng tốc 81
Dứt điểm 47
Lực sút 62
Sút xa 49
Chọn vị trí 54
Vô lê 46
Penalty 58
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 55
Chuyền dài 83
Đá phạt 46
Sút xoáy 50
Rê bóng 82
Giữ bóng 84
Khéo léo 75
Thăng bằng 68
Phản ứng 91
Kèm người 93
Lấy bóng 97
Cắt bóng 94
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 102
Thể lực 79
Quyết đoán 94
Nhảy 94
Bình tĩnh 89
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 30
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2363
Sức mạnh 102
Tốc độ 92
Nhảy 94
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 84
Kèm người 93
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 91
Cắt bóng 94
Phản ứng 91
Quyết đoán 94
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II