I. Konaté
25
3
5

Ibrahima Konaté

CB 111

6

Danh tiếng: Ngôi sao
Liverpool

Ngày sinh: 25/05/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

194cm 95kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
108

RB
103

CB
108

LB
103

LWB
101

RWB
101

CDM
105

LM
94

CM
97

RM
94

CAM
93

CF
92

LW
91

RW
91

ST
91

Tốc độ
110
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ 113
Tăng tốc 107
Dứt điểm 83
Lực sút 78
Sút xa 64
Chọn vị trí 77
Vô lê 66
Penalty 74
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 72
Chuyền dài 107
Đá phạt 64
Sút xoáy 70
Rê bóng 103
Giữ bóng 104
Khéo léo 101
Thăng bằng 110
Phản ứng 107
Kèm người 110
Lấy bóng 115
Cắt bóng 111
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 116
Thể lực 103
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2890
Sức mạnh 116
Tốc độ 113
Nhảy 111
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 104
Kèm người 110
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 108
Đánh đầu 116
Cắt bóng 111
Phản ứng 107
Quyết đoán 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của I. Konaté

Sự nghiệp CLB
2021: Liverpool
2017 - 2021: RB Leipzig
2017 - 2017: Sochaux-Montbéliard
2015 - 2017: FC Sochaux II