J. Ayew
5
3
5

Jordan Ayew

RM 66
RW 67
ST 67

9

Danh tiếng: Bình thường
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
55

RB
55

CB
55

LB
55

LWB
56

RWB
56

CDM
56

LM
63

CM
61

RM
63

CAM
63

CF
64

LW
64

RW
64

ST
64

Tốc độ
61
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
52
Thể chất
65
Tốc độ 60
Tăng tốc 63
Dứt điểm 67
Lực sút 69
Sút xa 65
Chọn vị trí 67
Vô lê 64
Penalty 75
Chuyền ngắn 67
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 68
Chuyền dài 55
Đá phạt 62
Sút xoáy 67
Rê bóng 70
Giữ bóng 69
Khéo léo 69
Thăng bằng 66
Phản ứng 68
Kèm người 51
Lấy bóng 54
Cắt bóng 49
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 66
Thể lực 63
Quyết đoán 68
Nhảy 72
Bình tĩnh 67
TM đổ người 8
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 9
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 1914
Thể lực 63
Tăng tốc 63
Tốc độ 64
Rê bóng 72
Giữ bóng 69
Tạt bóng 68
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 67
Chuyền dài 55
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 66
Phản ứng 68
Tăng tốc 63
Tốc độ 64
Khéo léo 69
Rê bóng 72
Giữ bóng 69
Tạt bóng 68
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 67
Sút xa 65
Chọn vị trí 67
Tầm nhìn 66
Phản ứng 68
Sức mạnh 66
Tăng tốc 63
Tốc độ 64
Rê bóng 72
Giữ bóng 69
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 67
Lực sút 69
Đánh đầu 67
Sút xa 65
Vô lê 64
Chọn vị trí 67
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II