J. Ayew
15
3
5

Jordan Ayew

ST 87

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 81kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
68

RB
70

CB
68

LB
70

LWB
73

RWB
73

CDM
72

LM
82

CM
80

RM
82

CAM
83

CF
84

LW
83

RW
83

ST
84

Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
63
Thể chất
83
Tốc độ 89
Tăng tốc 86
Dứt điểm 92
Lực sút 87
Sút xa 82
Chọn vị trí 84
Vô lê 81
Penalty 83
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 81
Chuyền dài 71
Đá phạt 77
Sút xoáy 88
Rê bóng 89
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 85
Phản ứng 82
Kèm người 46
Lấy bóng 64
Cắt bóng 87
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 85
Thể lực 86
Quyết đoán 78
Nhảy 85
Bình tĩnh 80
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2405
Sức mạnh 85
Tăng tốc 86
Tốc độ 90
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 92
Lực sút 87
Đánh đầu 88
Sút xa 82
Vô lê 81
Chọn vị trí 84
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II