J. Ayew
29
3
5

Jordan Ayew

CF 117
LW 117

9

Danh tiếng: Bình thường
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
97

RB
101

CB
97

LB
101

LWB
103

RWB
103

CDM
100

LM
113

CM
108

RM
113

CAM
113

CF
114

LW
114

RW
114

ST
113

Tốc độ
115
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
92
Thể chất
110
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 117
Lực sút 115
Sút xa 106
Chọn vị trí 119
Vô lê 115
Penalty 115
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 121
Chuyền dài 97
Đá phạt 109
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 118
Thăng bằng 113
Phản ứng 116
Kèm người 87
Lấy bóng 98
Cắt bóng 83
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 105
Thể lực 115
Quyết đoán 117
Nhảy 111
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3323
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 117
Lực sút 115
Đánh đầu 117
Sút xa 106
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 119
Phản ứng 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 117
Sút xa 106
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 119
Phản ứng 116
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: FC Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique de Marseille II