J. Ayew
12
3
5

Jordan Ayew

ST 80

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
60

RB
63

CB
60

LB
63

LWB
65

RWB
65

CDM
63

LM
76

CM
72

RM
76

CAM
76

CF
77

LW
77

RW
77

ST
77

Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
54
Thể chất
79
Tốc độ 83
Tăng tốc 81
Dứt điểm 81
Lực sút 81
Sút xa 78
Chọn vị trí 80
Vô lê 77
Penalty 79
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 76
Chuyền dài 67
Đá phạt 75
Sút xoáy 80
Rê bóng 82
Giữ bóng 81
Khéo léo 83
Thăng bằng 80
Phản ứng 81
Kèm người 46
Lấy bóng 60
Cắt bóng 49
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 79
Thể lực 83
Quyết đoán 75
Nhảy 77
Bình tĩnh 75
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2279
Sức mạnh 79
Tăng tốc 81
Tốc độ 85
Rê bóng 84
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 81
Lực sút 81
Đánh đầu 80
Sút xa 78
Vô lê 77
Chọn vị trí 80
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II