J. Ayew
25
3
5

Jordan Ayew

RW 110
LW 110

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 03 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
92

RB
96

CB
92

LB
96

LWB
98

RWB
98

CDM
94

LM
106

CM
101

RM
106

CAM
106

CF
106

LW
107

RW
107

ST
104

Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
88
Thể chất
103
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 101
Lực sút 110
Sút xa 102
Chọn vị trí 113
Vô lê 106
Penalty 100
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 114
Chuyền dài 88
Đá phạt 100
Sút xoáy 108
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 110
Kèm người 83
Lấy bóng 98
Cắt bóng 75
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 98
Thể lực 110
Quyết đoán 110
Nhảy 105
Bình tĩnh 107
TM đổ người 15
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3110
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 112
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 101
Sút xa 102
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 111
Phản ứng 110
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 112
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 101
Sút xa 102
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 111
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II