J. Ayew
11
3
5

Jordan Ayew

LW 78
LF 78

15

Danh tiếng: Nổi tiếng
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

182cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
56

RB
59

CB
56

LB
59

LWB
61

RWB
61

CDM
59

LM
74

CM
70

RM
74

CAM
74

CF
75

LW
75

RW
75

ST
75

Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
76
Tốc độ 81
Tăng tốc 79
Dứt điểm 80
Lực sút 79
Sút xa 75
Chọn vị trí 78
Vô lê 74
Penalty 77
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 73
Chuyền dài 63
Đá phạt 72
Sút xoáy 78
Rê bóng 82
Giữ bóng 79
Khéo léo 81
Thăng bằng 78
Phản ứng 79
Kèm người 39
Lấy bóng 55
Cắt bóng 43
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 77
Thể lực 81
Quyết đoán 72
Nhảy 74
Bình tĩnh 73
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2149
Tăng tốc 79
Tốc độ 83
Khéo léo 81
Rê bóng 83
Giữ bóng 79
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 80
Sút xa 75
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 75
Phản ứng 79
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II