J. Ayew
24
3
5

Jordan Ayew

RW 107
LW 107
CF 106

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Leicester City

Ngày sinh: 11/09/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

182cm 81kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
92

RB
95

CB
92

LB
95

LWB
96

RWB
96

CDM
94

LM
103

CM
99

RM
103

CAM
103

CF
103

LW
104

RW
104

ST
102

Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
90
Thể chất
101
Tốc độ 107
Tăng tốc 107
Dứt điểm 99
Lực sút 105
Sút xa 99
Chọn vị trí 112
Vô lê 102
Penalty 96
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 108
Chuyền dài 88
Đá phạt 98
Sút xoáy 103
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Khéo léo 109
Thăng bằng 102
Phản ứng 108
Kèm người 87
Lấy bóng 96
Cắt bóng 81
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 95
Thể lực 108
Quyết đoán 109
Nhảy 103
Bình tĩnh 102
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3036
Tăng tốc 107
Tốc độ 110
Khéo léo 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 99
Sút xa 99
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 110
Khéo léo 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 99
Sút xa 99
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 110
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 99
Lực sút 105
Đánh đầu 108
Sút xa 99
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 106
Phản ứng 108
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Ayew

Sự nghiệp CLB
2024: Leicester City
2019 - 2024: Crystal Palace
2019 - 2019: Swansea City
2018 - 2019: Crystal Palace (Cho mượn)
2017 - 2018: Swansea City
2015 - 2017: Aston Villa
2014 - 2015: FC Lorient
2014 - 2014: Sochaux-Montbéliard (Cho mượn)
2009 - 2014: Olympique de Marseille
2009 - 2014: Olympique Marseille II