J. Cuadrado
15
3
5

Juan Cuadrado

RM 84

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 54 - Lẻ 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
67

RB
74

CB
67

LB
74

LWB
75

RWB
75

CDM
71

LM
81

CM
77

RM
81

CAM
81

CF
81

LW
82

RW
82

ST
76

Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ 94
Tăng tốc 92
Dứt điểm 71
Lực sút 87
Sút xa 82
Chọn vị trí 82
Vô lê 72
Penalty 67
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 83
Chuyền dài 72
Đá phạt 71
Sút xoáy 80
Rê bóng 92
Giữ bóng 88
Khéo léo 93
Thăng bằng 84
Phản ứng 84
Kèm người 62
Lấy bóng 72
Cắt bóng 64
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 62
Thể lực 78
Quyết đoán 80
Nhảy 77
Bình tĩnh 82
TM đổ người 8
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 16
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2324
Thể lực 78
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 71
Chuyền dài 72
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 81
Phản ứng 84
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin