J. Cuadrado
19
3
5

Juan Cuadrado

RM 96

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 71kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 16 - 36

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
81

RB
88

CB
81

LB
88

LWB
90

RWB
90

CDM
85

LM
93

CM
89

RM
93

CAM
91

CF
91

LW
93

RW
93

ST
87

Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
82
Thể chất
88
Tốc độ 106
Tăng tốc 107
Dứt điểm 80
Lực sút 93
Sút xa 95
Chọn vị trí 94
Vô lê 86
Penalty 76
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 99
Chuyền dài 89
Đá phạt 84
Sút xoáy 94
Rê bóng 104
Giữ bóng 97
Khéo léo 98
Thăng bằng 100
Phản ứng 95
Kèm người 89
Lấy bóng 82
Cắt bóng 79
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 79
Thể lực 104
Quyết đoán 93
Nhảy 86
Bình tĩnh 94
TM đổ người 12
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 8
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2694
Thể lực 104
Tăng tốc 107
Tốc độ 109
Rê bóng 103
Giữ bóng 97
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 80
Chuyền dài 89
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 87
Phản ứng 95
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin