J. Cuadrado
25
3
5

Juan Cuadrado

RWB 109
RM 108

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 04 - 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
102

RB
105

CB
102

LB
105

LWB
106

RWB
106

CDM
104

LM
105

CM
104

RM
105

CAM
104

CF
103

LW
104

RW
104

ST
100

Tốc độ
110
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ 110
Tăng tốc 112
Dứt điểm 89
Lực sút 111
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Vô lê 91
Penalty 93
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 112
Chuyền dài 105
Đá phạt 94
Sút xoáy 112
Rê bóng 112
Giữ bóng 109
Khéo léo 111
Thăng bằng 107
Phản ứng 109
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Cắt bóng 108
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 96
Thể lực 105
Quyết đoán 106
Nhảy 98
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3142
Thể lực 105
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Xoạc bóng 107
Rê bóng 113
Giữ bóng 109
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 111
Cắt bóng 108
Phản ứng 109
Thể lực 105
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Rê bóng 113
Giữ bóng 109
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 89
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 105
Phản ứng 109
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin