J. Cuadrado
20
3
5

Juan Cuadrado

RB 99
RM 98

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
93

LM
95

CM
92

RM
95

CAM
92

CF
92

LW
94

RW
94

ST
89

Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ 105
Tăng tốc 107
Dứt điểm 81
Lực sút 89
Sút xa 98
Chọn vị trí 98
Vô lê 89
Penalty 84
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 106
Chuyền dài 96
Đá phạt 88
Sút xoáy 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 96
Khéo léo 107
Thăng bằng 101
Phản ứng 104
Kèm người 99
Lấy bóng 94
Cắt bóng 96
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 88
Thể lực 108
Quyết đoán 96
Nhảy 90
Bình tĩnh 95
TM đổ người 19
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2861
Thể lực 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Xoạc bóng 100
Giữ bóng 96
Kèm người 99
Lấy bóng 94
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 91
Đánh đầu 81
Cắt bóng 96
Phản ứng 104
Thể lực 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Rê bóng 102
Giữ bóng 96
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 81
Chuyền dài 96
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 88
Phản ứng 104
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin