J. Cuadrado
17
3
5

Juan Cuadrado

RM 91
RB 90
RW 92

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
84

RB
87

CB
84

LB
87

LWB
88

RWB
88

CDM
85

LM
88

CM
86

RM
88

CAM
88

CF
87

LW
89

RW
89

ST
85

Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ 100
Tăng tốc 100
Dứt điểm 80
Lực sút 96
Sút xa 93
Chọn vị trí 86
Vô lê 84
Penalty 79
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 94
Chuyền dài 87
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 98
Giữ bóng 94
Khéo léo 101
Thăng bằng 94
Phản ứng 86
Kèm người 86
Lấy bóng 92
Cắt bóng 86
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 76
Thể lực 85
Quyết đoán 93
Nhảy 91
Bình tĩnh 91
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 33
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2752
Thể lực 85
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 94
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 80
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 87
Phản ứng 86
Thể lực 85
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 94
Kèm người 86
Lấy bóng 92
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 79
Cắt bóng 86
Phản ứng 86
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Khéo léo 101
Rê bóng 99
Giữ bóng 94
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 80
Sút xa 93
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 87
Phản ứng 86
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin