J. Cuadrado
15
3
5

Juan Cuadrado

RM 84
RW 85
RB 78

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
70

RB
75

CB
70

LB
75

LWB
77

RWB
77

CDM
74

LM
81

CM
78

RM
81

CAM
81

CF
81

LW
82

RW
82

ST
76

Tốc độ
92
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ 93
Tăng tốc 91
Dứt điểm 69
Lực sút 87
Sút xa 84
Chọn vị trí 82
Vô lê 75
Penalty 70
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 82
Chuyền dài 74
Đá phạt 74
Sút xoáy 82
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Khéo léo 93
Thăng bằng 85
Phản ứng 82
Kèm người 69
Lấy bóng 75
Cắt bóng 68
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 64
Thể lực 78
Quyết đoán 82
Nhảy 78
Bình tĩnh 84
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 24
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2406
Thể lực 78
Tăng tốc 91
Tốc độ 95
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 69
Chuyền dài 74
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Tăng tốc 91
Tốc độ 95
Khéo léo 93
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 69
Sút xa 84
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Thể lực 78
Tăng tốc 91
Tốc độ 95
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 88
Kèm người 69
Lấy bóng 75
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 85
Đánh đầu 64
Cắt bóng 68
Phản ứng 82
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin