J. Cuadrado
19
4
5

Juan Cuadrado

RB 95
RM 94
RW 93

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Atalanta

Ngày sinh: 26/05/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
85

RB
92

CB
85

LB
92

LWB
93

RWB
93

CDM
88

LM
91

CM
88

RM
91

CAM
89

CF
88

LW
90

RW
90

ST
84

Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
82
Tốc độ 100
Tăng tốc 106
Dứt điểm 76
Lực sút 91
Sút xa 94
Chọn vị trí 91
Vô lê 79
Penalty 71
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 97
Chuyền dài 85
Đá phạt 72
Sút xoáy 90
Rê bóng 97
Giữ bóng 94
Khéo léo 103
Thăng bằng 91
Phản ứng 101
Kèm người 97
Lấy bóng 90
Cắt bóng 89
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 68
Thể lực 105
Quyết đoán 91
Nhảy 76
Bình tĩnh 88
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 16
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2652
Thể lực 105
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 94
Kèm người 97
Lấy bóng 90
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 68
Cắt bóng 89
Phản ứng 101
Thể lực 105
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Rê bóng 99
Giữ bóng 94
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 76
Chuyền dài 85
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 81
Phản ứng 101
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Khéo léo 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 94
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 76
Sút xa 94
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 81
Phản ứng 101
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của J. Cuadrado

Sự nghiệp CLB
2024: Atalanta
2023 - 2024: Lombardia FC
2017 - 2023: Juventus
2016 - 2017: Juventus (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea
2015 - 2016: Juventus (Cho mượn)
2015 - 2015: Chelsea
2013 - 2015: Fiorentina
2012 - 2013: Fiorentina (Cho mượn)
2011 - 2012: Lecce (Cho mượn)
2009 - 2011: Udinese
2008 - 2009: Independiente Medellin