Marc Cucurella
21
5
3

Marc Cucurella

LB 103
LM 101

15

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 49 - Lẻ 09

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
95

RB
100

CB
95

LB
100

LWB
100

RWB
100

CDM
97

LM
98

CM
96

RM
98

CAM
95

CF
95

LW
97

RW
97

ST
92

Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
93
Tốc độ 107
Tăng tốc 109
Dứt điểm 82
Lực sút 98
Sút xa 93
Chọn vị trí 99
Vô lê 81
Penalty 74
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 107
Chuyền dài 90
Đá phạt 79
Sút xoáy 103
Rê bóng 100
Giữ bóng 106
Khéo léo 103
Thăng bằng 108
Phản ứng 103
Kèm người 103
Lấy bóng 107
Cắt bóng 98
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 84
Thể lực 109
Quyết đoán 99
Nhảy 97
Bình tĩnh 98
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2893
Thể lực 109
Tăng tốc 109
Tốc độ 110
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 107
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 88
Cắt bóng 98
Phản ứng 103
Thể lực 109
Tăng tốc 109
Tốc độ 110
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 82
Chuyền dài 90
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 95
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B