Marc Cucurella
18
5
3

Marc Cucurella

LM 96
LB 93

15

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
83

RB
90

CB
83

LB
90

LWB
92

RWB
92

CDM
89

LM
93

CM
91

RM
93

CAM
91

CF
90

LW
91

RW
91

ST
85

Tốc độ
100
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ 99
Tăng tốc 102
Dứt điểm 78
Lực sút 93
Sút xa 85
Chọn vị trí 91
Vô lê 72
Penalty 63
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 99
Chuyền dài 98
Đá phạt 60
Sút xoáy 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 101
Khéo léo 96
Thăng bằng 104
Phản ứng 102
Kèm người 87
Lấy bóng 88
Cắt bóng 89
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 76
Thể lực 105
Quyết đoán 90
Nhảy 85
Bình tĩnh 89
TM đổ người 14
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2633
Thể lực 105
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 78
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 86
Phản ứng 102
Thể lực 105
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 101
Kèm người 87
Lấy bóng 88
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 63
Cắt bóng 89
Phản ứng 102
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B