Marc Cucurella
14
5
3

Marc Cucurella

LM 84
LB 82

15

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
75

RB
79

CB
75

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
79

LM
81

CM
80

RM
81

CAM
80

CF
79

LW
80

RW
80

ST
75

Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ 86
Tăng tốc 85
Dứt điểm 73
Lực sút 78
Sút xa 71
Chọn vị trí 84
Vô lê 62
Penalty 55
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 85
Chuyền dài 84
Đá phạt 56
Sút xoáy 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Khéo léo 83
Thăng bằng 88
Phản ứng 86
Kèm người 77
Lấy bóng 83
Cắt bóng 78
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 72
Thể lực 92
Quyết đoán 81
Nhảy 82
Bình tĩnh 79
TM đổ người 25
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2399
Thể lực 92
Tăng tốc 85
Tốc độ 88
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 73
Chuyền dài 84
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 83
Phản ứng 86
Thể lực 92
Tăng tốc 85
Tốc độ 88
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 85
Kèm người 77
Lấy bóng 83
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 86
Đánh đầu 64
Cắt bóng 78
Phản ứng 86
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B