Marc Cucurella
12
5
3

Marc Cucurella

LM 80
LB 79

15

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
72

RB
76

CB
72

LB
76

LWB
77

RWB
77

CDM
75

LM
77

CM
76

RM
77

CAM
76

CF
75

LW
76

RW
76

ST
72

Tốc độ
86
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ 86
Tăng tốc 86
Dứt điểm 69
Lực sút 77
Sút xa 70
Chọn vị trí 79
Vô lê 61
Penalty 54
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 79
Chuyền dài 75
Đá phạt 55
Sút xoáy 77
Rê bóng 82
Giữ bóng 82
Khéo léo 83
Thăng bằng 88
Phản ứng 82
Kèm người 73
Lấy bóng 78
Cắt bóng 77
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 69
Thể lực 92
Quyết đoán 79
Nhảy 82
Bình tĩnh 78
TM đổ người 24
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2318
Thể lực 92
Tăng tốc 86
Tốc độ 89
Rê bóng 85
Giữ bóng 82
Tạt bóng 79
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 69
Chuyền dài 75
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Thể lực 92
Tăng tốc 86
Tốc độ 89
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 82
Kèm người 73
Lấy bóng 78
Tạt bóng 79
Chuyền ngắn 81
Đánh đầu 63
Cắt bóng 77
Phản ứng 82
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B