Marc Cucurella
15
5
3

Marc Cucurella

LM 87
LB 85

3

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

172cm 66kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
78

RB
82

CB
78

LB
82

LWB
84

RWB
84

CDM
82

LM
84

CM
84

RM
84

CAM
83

CF
82

LW
83

RW
83

ST
78

Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ 88
Tăng tốc 86
Dứt điểm 77
Lực sút 81
Sút xa 74
Chọn vị trí 87
Vô lê 65
Penalty 58
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 89
Chuyền dài 87
Đá phạt 59
Sút xoáy 86
Rê bóng 88
Giữ bóng 89
Khéo léo 86
Thăng bằng 90
Phản ứng 89
Kèm người 80
Lấy bóng 86
Cắt bóng 81
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 75
Thể lực 95
Quyết đoán 84
Nhảy 85
Bình tĩnh 82
TM đổ người 28
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 25
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2501
Thể lực 95
Tăng tốc 86
Tốc độ 90
Rê bóng 91
Giữ bóng 89
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 77
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 86
Phản ứng 89
Thể lực 95
Tăng tốc 86
Tốc độ 90
Xoạc bóng 85
Giữ bóng 89
Kèm người 80
Lấy bóng 86
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 67
Cắt bóng 81
Phản ứng 89
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B