Marc Cucurella
27
5
3

Marc Cucurella

LB 115

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 66kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
109

RB
112

CB
109

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
111

LM
110

CM
109

RM
110

CAM
108

CF
108

LW
108

RW
108

ST
105

Tốc độ
117
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
108
Tốc độ 117
Tăng tốc 118
Dứt điểm 98
Lực sút 108
Sút xa 100
Chọn vị trí 111
Vô lê 88
Penalty 83
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 114
Chuyền dài 106
Đá phạt 91
Sút xoáy 111
Rê bóng 110
Giữ bóng 117
Khéo léo 114
Thăng bằng 118
Phản ứng 116
Kèm người 117
Lấy bóng 116
Cắt bóng 114
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 99
Thể lực 121
Quyết đoán 116
Nhảy 108
Bình tĩnh 110
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3269
Thể lực 121
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 117
Kèm người 117
Lấy bóng 116
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 110
Cắt bóng 114
Phản ứng 116
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B