Marc Cucurella
30
5
3

Marc Cucurella

LB 121

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Chelsea

Ngày sinh: 22/07/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 66kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 26

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
115

RB
118

CB
115

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
116

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
124
Sút
104
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
121
Thể chất
113
Tốc độ 124
Tăng tốc 124
Dứt điểm 102
Lực sút 113
Sút xa 105
Chọn vị trí 118
Vô lê 97
Penalty 91
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 121
Chuyền dài 110
Đá phạt 96
Sút xoáy 118
Rê bóng 115
Giữ bóng 122
Khéo léo 121
Thăng bằng 125
Phản ứng 121
Kèm người 124
Lấy bóng 124
Cắt bóng 119
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 105
Thể lực 125
Quyết đoán 118
Nhảy 115
Bình tĩnh 118
TM đổ người 20
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 26
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3454
Thể lực 125
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 122
Kèm người 124
Lấy bóng 124
Tạt bóng 121
Chuyền ngắn 123
Đánh đầu 114
Cắt bóng 119
Phản ứng 121
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Marc Cucurella

Sự nghiệp CLB
2022: Chelsea
2021 - 2022: Brighton & Hove Albion
2020 - 2021: Getafe CF
2019 - 2020: Getafe CF (Cho mượn)
2019 - 2019: FC Barcelona
2019 - 2019: SD Eibar
2018 - 2019: SD Eibar (Cho mượn)
2017 - 2018: FC Barcelona
2016 - 2018: Barcelona B