M. Mandžukić
30
4
5

Mario Mandžukić

ST 119

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Spartan

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 84kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 19 - 39

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
99

RB
98

CB
99

LB
98

LWB
99

RWB
99

CDM
99

LM
109

CM
105

RM
109

CAM
109

CF
112

LW
110

RW
110

ST
116

Tốc độ
110
Sút
118
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
90
Thể chất
120
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Sút xa 108
Chọn vị trí 124
Vô lê 121
Penalty 111
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 99
Chuyền dài 100
Đá phạt 87
Sút xoáy 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 120
Khéo léo 108
Thăng bằng 121
Phản ứng 118
Kèm người 88
Lấy bóng 88
Cắt bóng 79
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 121
Thể lực 118
Quyết đoán 122
Nhảy 123
Bình tĩnh 121
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3321
Sức mạnh 121
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Đánh đầu 124
Sút xa 108
Vô lê 121
Chọn vị trí 124
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: FC Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: GNK Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Zeljeznicar Slavonski Brod (Cho mượn)