M. Mandžukić
30
4
5

Mario Mandžukić

ST 119

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Winning Streak

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

191cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
97

RB
96

CB
97

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
108

CM
105

RM
108

CAM
109

CF
112

LW
109

RW
109

ST
116

Tốc độ
110
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
115
Phòng thủ
86
Thể chất
120
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 123
Lực sút 121
Sút xa 107
Chọn vị trí 124
Vô lê 123
Penalty 105
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 95
Chuyền dài 99
Đá phạt 87
Sút xoáy 110
Rê bóng 113
Giữ bóng 121
Khéo léo 109
Thăng bằng 120
Phản ứng 119
Kèm người 80
Lấy bóng 83
Cắt bóng 77
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 121
Thể lực 119
Quyết đoán 122
Nhảy 123
Bình tĩnh 120
TM đổ người 26
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3294
Sức mạnh 121
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 123
Lực sút 121
Đánh đầu 125
Sút xa 107
Vô lê 123
Chọn vị trí 124
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al-Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Željezničar Slavonski Brod (Cho mượn)